Giấc mai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ: Từ cổ, dùng để chỉ trạng thái ngủ, giấc ngủ của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chìm vào giấc mai say. (Chìm vào giấc ngủ say.)
    • Giấc mai chưa tròn, canh khuya tỉnh giấc. (Giấc ngủ chưa trọn vẹn, nửa đêm đã thức giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấc mai" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca để chỉ giấc ngủ, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • Mơ màng trong giấc mai. (Mơ màng trong giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồn mai (danh từ): Một từ cổ khác cùng nghĩa, chỉ giấc ngủ hoặc trạng thái mơ màng trong khi ngủ.
  • Giấc điệp (danh từ): Từ cổ, chỉ giấc ngủ mộng đẹp (điệp: bướm, ám chỉ giấc mộng).
Từ đồng nghĩa
  • Giấc ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể.
  • Giấc nồng: Giấc ngủ say.
Lưu ý
  • "Giấc mai" từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn diễn đạt ý văn chương, cổ kính.
  1. Chỉ giấc ngũ. Xem Hồn Mai