Giấc mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ: Từ cổ, dùng để chỉ trạng thái ngủ, giấc ngủ của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chìm vào giấc mai say. (Chìm vào giấc ngủ say.)
- Giấc mai chưa tròn, canh khuya tỉnh giấc. (Giấc ngủ chưa trọn vẹn, nửa đêm đã thức giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấc mai" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca để chỉ giấc ngủ, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Mơ màng trong giấc mai. (Mơ màng trong giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hồn mai (danh từ): Một từ cổ khác cùng nghĩa, chỉ giấc ngủ hoặc trạng thái mơ màng trong khi ngủ.
- Giấc điệp (danh từ): Từ cổ, chỉ giấc ngủ có mộng đẹp (điệp: bướm, ám chỉ giấc mộng).
Từ đồng nghĩa
- Giấc ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể.
- Giấc nồng: Giấc ngủ say.
Lưu ý
- "Giấc mai" là từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn diễn đạt ý văn chương, cổ kính.
- Chỉ giấc ngũ. Xem Hồn Mai